oai linh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vẻ uy nghi, thiêng liêng và đáng sợ: "oai linh" dùng để miêu tả một sự vật, hiện tượng hoặc không gian có sự kết hợp giữa vẻ uy nghi, sự thiêng liêng và một chút gì đó khiến người ta phải kính nể, sợ hãi. Từ này thường gắn với những gì thuộc về thần thánh, tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ngôi đền cổ mang một vẻ oai linh khó tả. (Ngôi đền cổ mang một vẻ uy nghi, thiêng liêng khó tả.)
- Không khí nơi đây thật oai linh. (Không khí nơi đây thật uy nghi và thiêng liêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"oai linh hùng vĩ": kết hợp để nhấn mạnh sự uy nghi, lớn lao và thiêng liêng.
- Bức tượng thần được tạc với dáng vẻ oai linh hùng vĩ. (Bức tượng thần được tạc với dáng vẻ vừa uy nghi, lớn lao vừa thiêng liêng.)
"oai linh chốn linh thiêng": thường dùng trong văn chương để miêu tả không khí của những nơi thờ tự.
- Cảm nhận rõ sự oai linh chốn linh thiêng. (Cảm nhận rõ sự uy nghi, thiêng liêng của nơi thờ tự.)
Biến thể và từ gần giống
Uy linh (tính từ): Đây là biến thể phổ biến hơn và có nghĩa tương đương với "oai linh". "Oai linh" thường được coi là một cách nói địa phương hoặc ít phổ biến hơn của "uy linh".
- Vùng đất này có một sự uy linh đặc biệt. (Vùng đất này có một sự uy nghi, thiêng liêng đặc biệt.)
Uy nghi (tính từ): Chỉ vẻ trang nghiêm, đáng tôn kính, có uy thế.
- Linh thiêng (tính từ): Chỉ tính chất thiêng liêng, có liên quan đến thần thánh, tâm linh.
Từ đồng nghĩa
- Uy nghiêm: trang nghiêm và có uy thế.
- Thần thánh: thuộc về thần linh, có tính chất tôn giáo, tín ngưỡng.
Từ trái nghĩa
- Phàm tục: tầm thường, thuộc về đời sống trần tục.
- Tầm thường: không có gì đặc biệt, không gây ấn tượng.
- X. Uy linh.